壛
Tổng quan
Âm Hán Việt:diêmTổng nét: 19Bộ:thổ 土(+16 nét) Âm Quảng Đông:jim4 閻𰊡Không hiện chữ? 𦢨𡣽櫩嚪Không hiện chữ? Dùng như chữ Diêm 櫩
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jim4 |
|---|---|
| Nhật Bản | EN |
| Hán ngữ Trung cổ | jem |
| Baxter-Sagart | Cə.[ɢ]am |
| Hán ngữ Thượng cổ | Cə.[ɢ]am |
| Phản thiết | 余廉切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 鹽 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤余廉切。同檐。【楚辭·大招】曲屋步壛。【註】曲屋,周閤也。步壛,長砌也。
Thuyết Văn
閻或从土。
【壛】 (diêm) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 土 (thổ ⟨độ|đỗ⟩ (Đất. Như {niêm thổ} )) Nghĩa: diêm (*) hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𰊡