壡
Pinyin: ruǐ1
Tổng quan
biến thể của 睿[rui4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ruǐ1 |
|---|---|
| Quảng Đông | jeoi6 |
| Nhật Bản | AKIRAKA |
| Hàn Quốc | 예 |
| Chú âm | ㄖㄨㄟˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 壡ruǐ1.古同"睿"。
Eng
- CC-CEDICT variant of 睿[rui4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】古文叡字。註詳又部十四畫。明冲敬太子載壡。
Thuyết Văn
籒文叡。从土。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
此亦從㕡省也。玉部籒文璿從此。
【壡】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 土 (thổ ⟨độ|đỗ⟩ (Đất. Như {niêm thổ} )) Nghĩa: trứu (Đọc sách) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ) duệ (Cũng như chữ [睿].)
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư