Pinyin:

Tổng quan

hố, hầm

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônglek6
Mân Namli̍k
Nhật BảnANA
Chú âmㄌㄧˋ
Hán ngữ Trung cổlek
Phản thiết郞擊切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.坑洞。《集韻.入聲.錫韻》:「壢,坑也。」 2.地名用字。如臺灣有中壢、內壢。

Eng

  • CC-CEDICT hole, pit

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【五音集韻】郞擊切,音歷。坑也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𡐰 · 坜 · 坜 · 坜