Tổng quan

Âm Hán Việt:lânTổng nét: 20Bộ:thổ 土(+17 nét)Hình thái:⿰土聯Nét bút:一丨一一丨丨一一一フフ丶フフ丶フノ丨一丨Thương Hiệt: GSJT (土尸十廿)Unicode:U+58E3Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 疄𡑜𪤚Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngleon4
Nhật BảnOKA
Hán ngữ Trung cổlin
Phản thiết力珍切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】力珍切【集韻】離珍切,𠀤音鄰。蔬田曰壣。【宋·穆修·秋浦詩】荷芰卷生渚,蕪菁秀出壣。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡑜 · 𪤚