壥
Pinyin: chán
Tổng quan
Âm Hán Việt:triềnTổng nét: 20Bộ:thổ 土(+17 nét)Hình thái:⿰土㕓Nét bút:一丨一一ノ丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一Thương Hiệt: XGMWG (重土一田土)Unicode:U+58E5Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):テン (ten)Âm Hàn:전
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chán |
|---|---|
| Quảng Đông | cin4 |
| Nhật Bản | TEN |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 壥chán 1.日用汉字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư