壦
Pinyin: xūn1
Tổng quan
Âm Hán Việt:huânTổng nét: 20Bộ:thổ 土(+17 nét)Hình thái:⿰土雚Nét bút:一丨一一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一Thương Hiệt: GTRG (土廿口土)Unicode:U+58E6Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 埙壎Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xūn1 |
|---|---|
| Quảng Đông | hyun1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 壦xūn1.古同"埙"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】古文壎字。註詳十四畫。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư