yán1

Pinyin: yán1

Tổng quan

Âm Hán Việt:nhamTổng nét: 22Bộ:thổ 土(+19 nét)Hình thái:⿰土嚴Nét bút:一丨一丨フ一丨フ一一ノフ一丨丨一一一ノ一ノ丶Thương Hiệt: GRRK (土口口大)Unicode:U+58E7Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 岩巖𫭲Không hiện chữ? 㘙𠘥礹欕巗孍𫀤䶫𩽴𨰫𧴣𧟓𥍓𤫠𤅙𢺘𢥴麣釅讝玁曮巖儼Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyán1
Quảng Đôngngaam4
Nhật BảnANA
Phản thiết五銜切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壧yán1.古同"岩"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】五銜切【集韻】魚銜切,𠀤音巖。地穴也。【漢·郊祀歌】壧處傾聽。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𫭲