壨
Pinyin: léi
Tổng quan
Âm Hán Việt:lỗi,luật,luỹTổng nét: 23Bộ:thổ 土(+20 nét)Hình thái:⿱𤳳土Nét bút:丨フ一丨一丨フ一丨一丨フ一丨一丨フ一丨一一丨一Thương Hiệt: WWWWG (田田田田土)Unicode:U+58E8Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 垒壘Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | léi |
|---|---|
| Quảng Đông | leoi4 |
| Nhật Bản | RAI |
| Phản thiết | 魯回切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 壨léi 1.雷出地。一说"垒"的古字。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【六書統】魯回切,雷出地也。一曰古壘字。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư