san

Pinyin: san

Tổng quan

một trong những ký tự được dùng trong kwukyel (phát âm "san"), một hệ thống chữ viết cổ của Hàn Quốc

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsan
Quảng Đôngsi6
Chú âmㄙㄢ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壭san01.义未详。

Eng

  • CC-CEDICT one of the characters used in kwukyel (phonetic san), an ancient Korean writing system

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư