Pinyin:

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 壹[yi1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngjat1
Nhật BảnHITOTSU
Hàn QuốcIL
Chú âmㄧˉ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壱yī 1."壹"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 壹[yi1]

Nguồn gốc

top-mid-bottom

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư