売
Pinyin: mài
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 賣 卖[mai4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mài |
|---|---|
| Quảng Đông | maai6 |
| Nhật Bản | URU |
| Hàn Quốc | MAY |
| Chú âm | ㄇㄞˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 売mài 1."卖"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 賣|卖[mai4]
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 賣