jiàng1

Pinyin: jiàng1

Tổng quan

biến thể cũ của 降[jiang4] biến thể cũ của 降[xiang2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiàng1
Quảng Đônggong3
Nhật BảnKOU
Chú âmㄐㄧㄢˋ
Hán ngữ Trung cổghrung
Baxter-Sagartm-kˤru[ŋ]
Hán ngữ Thượng cổm-kˤru[ŋ]

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夅jiàng1.同"降"。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 降[jiang4]
  • CC-CEDICT old variant of 降[xiang2]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【玉篇】【集韻】𠀤古文降字。註詳阜部六畫。

Thuyết Văn

服也。从夂㐄。相承不敢竝也。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

上从夂。下从反夂。相承不敢竝、夅服之意也。凡降服字當作此。降行而夅廢矣。下江切。九部。

【夅】 (hàng) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 夂㐄 (tri khoả) Nghĩa: phục (Áo mặc. Như {lễ phục) vậy

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 降 · 降