夈
Pinyin: zhāi1
Tổng quan
Âm Hán Việt:traiTổng nét: 9Bộ:tri 夂(+6 nét)Hình thái:⿱夂米Nét bút:ノフ丶丶ノ一丨ノ丶Thương Hiệt: HEFD (竹水火木)Unicode:U+5908Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:재 斋齋Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhāi1 |
|---|---|
| Quảng Đông | zaai1 |
| Hàn Quốc | 재 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夈zhāi1.古同"斋"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】同齋。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư