夑
Pinyin: xiè1
Tổng quan
Âm Hán Việt:tiếpTổng nét: 18Bộ:tuy 夊(+15 nét),hoả 火(+15 nét)Hình thái:⿱⿲火言火夂Nét bút:丶一一一丨フ一丶ノノ丶丶ノノ丶ノフ丶Thương Hiệt: FFHE (火火竹水)Unicode:U+5911Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:sit3 燮Không hiện chữ? 𪥢𣀢Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiè1 |
|---|---|
| Quảng Đông | sit3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夑xiè1.同"燮"。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư