wǎn

Pinyin: wǎn

Tổng quan

trở mình khi ngủ

夗专 · 夗專

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwǎn
Quảng Đôngjyun1
Nhật BảnKOROGARIUSU
Chú âmㄨㄢˇ
Hán ngữ Trung cổqyanx
Baxter-Sagart[ʔ]o[r]ʔ
Hán ngữ Thượng cổ[ʔ]o[r]ʔ
Phản thiết於阮切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夗wǎn 1.见"夗专"。

Eng

  • CC-CEDICT to turn over when asleep

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤於阮切,音苑。臥轉貌。 又【集韻】烏勉切,音宛。【揚子·方言】夗專,簙也。【說文】作夗。从夕从卪,臥有卪也。

Thuyết Văn

轉臥也。 从夕卪。 臥有卪也。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

謂轉身臥也。詩曰。展轉反側。凡夗聲、宛聲字皆取委曲意。 會意。 釋从卪之意。卪節古今字。於阮切。十四部。

【夗】(uyển) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 夕卪 (tịch) | Thanh phù (聲符): 側。凡夗 (trắc) Phiên thiết: 於阮切 → ư + nguyễn Nghĩa: 轉臥 vậy。 từ 夕卪。臥 hữu (có) 卪 vậy。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 夘 · 𡖅 · 夘