Tổng quan

biến thể của 卯[mao3]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmaau5
Nhật BảnU
Chú âmㄇㄠˇ
Hán ngữ Trung cổcex

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT variant of 卯[mao3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】同夗。字彙作古文外字,失考。

Thuyết Văn

夘以逐鬼鬼也从攴/巳聲讀若巳古亥切/次弟也从攴/余聲徐㠯切/毁也从攴卑/聲辟米切/㪏也从/攴兒聲 㪏也从攴兒聲

【先】 (tiên ⟨tiến⟩) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 儿之 (nhân chi) + 先 (tiên ⟨tiến⟩ (Trước.)) Nghĩa: tiền (Trước. Như {đình tiề) tiến (Tiến lên. Trái lại v) vậy

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 卯 · 夗 · 卯 · 卯