夛
Pinyin: duō1
Tổng quan
Âm Hán Việt:đaTổng nét: 6Bộ:tịch 夕(+3 nét)Nét bút:フ一一ノフ丶Thương Hiệt: NMMN (弓一一弓)Unicode:U+591BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp much, many; more than, over Âm Nhật (onyomi):タ (ta)Âm Nhật (kunyomi):おお.い (ō.i),まさ.に (masa.ni),まさ.る (masa.ru)Âm Hàn:다 多Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | duō1 |
|---|---|
| Quảng Đông | do1 |
| Nhật Bản | TA |
| Hàn Quốc | 다 |
Nghĩa
Nôm
- Lục Vân Tiên Âm Nôm: đa Xuất hiện 3 lần trong Lục Vân Tiên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夛duō1.古同"多"。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 多