Tổng quan

Tổng nét: 12Bộ:tịch 夕(+9 nét)Hình thái:⿰多吉Nét bút:ノフ丶ノフ丶一丨一丨フ一Thương Hiệt: NNGR (弓弓土口)Unicode:U+5921Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):キ (ki)Âm Nhật (kunyomi):おお.い (ō.i) 𡖤Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghei3
Nhật BảnOOI
Hán ngữ Trung cổkhjiih
Phản thiết罄致切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】罄致切,音棄。【博雅】㚊夡,多也。 又去吏切,音亟。義同。或从其。

Tự hình

  • Khải thư