夦
Pinyin: chěn
Tổng quan
Tổng nét: 15Bộ:tịch 夕(+12 nét)Hình thái:⿰甚多Nét bút:一丨丨一一一ノ丶フノフ丶ノフ丶Thương Hiệt: TVNIN (廿女弓戈弓)Unicode:U+5926Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chěn |
|---|---|
| Quảng Đông | cam2 |
| Phản thiết | 丑甚切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夦chěn 1.众多貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】丑甚切,音遉。多貌。
Tự hình
- Khải thư