夻
Pinyin: hwa
Tổng quan
Tổng nét: 6Bộ:khẩu 口(+3 nét),đại 大(+3 nét)Hình thái:⿱大口Nét bút:一ノ丶丨フ一Thương Hiệt: XKR (重大口)Unicode:U+593BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp fish name
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hwa |
|---|---|
| Quảng Đông | ng4 |
| Hàn Quốc | KWU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夻hwa 1.韩文吏读字。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn