夼
Pinyin: kuǎng
Tổng quan
vùng trũng chỗ lõm chỗ đất thấp (dùng trong địa danh Sơn Đông)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kuǎng |
|---|---|
| Quảng Đông | hong1 |
| Chú âm | ㄎㄨㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | khuangx |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夼〈名〉 夼kuǎng〈方〉洼地。两山之间的大沟。多见于地名大~,马草~,刘家~,均在山东省。
Eng
- CC-CEDICT low ground|hollow|depression (used in Shandong place names)
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư