Tổng quan

Giản thể của chữ 奩

Âm vận

Hán Việtliêm
Quảng Đônglim4

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 奩

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奁 古代盛梳妆用品的匣子 弹棋始自魏宫内用妆奁戏。--《世说新语·巧艺》 凝走弄香奁,拔脱金屈戌。--李商隐《骄儿诗》 又如妆奁(香奁。放梳妆用品的器具) 泛指盛放器物的匣子 …并两部书,茶奁、茶杯而已。--《红楼梦》 又如一奁饭(一盒饭);茶奁(茶壶) 陪嫁的衣物等 奁资 奁(妝、卾、卽)lián ⒈〈古〉妇女梳妆用的镜匣和盛化妆品等的器皿。 ⒉精巧的匣子棋~。宝~。 ⒊旧时泛指嫁妆妆~。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 奩|奁[lian2]
  • CC-CEDICT bridal trousseau

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 匲 · 匳 · 籨 · 匲 · 奩 · 奩