奆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gyun6 |
|---|---|
| Nhật Bản | OOKII |
| Phản thiết | 求阮切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】求阮切,音捲。甚大也。 又人名。【七修類稿】明初張輔平安南,禽黎季①及子奆①䎰。疑譌作①。①字从耒从斤从斤。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gyun6 |
|---|---|
| Nhật Bản | OOKII |
| Phản thiết | 求阮切 |
| Thanh mẫu | 群 |
top-bottom
【玉篇】求阮切,音捲。甚大也。 又人名。【七修類稿】明初張輔平安南,禽黎季①及子奆①䎰。疑譌作①。①字从耒从斤从斤。