奊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hai5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghet |
| Phản thiết | 奚結切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【正韻】胡結切【韻會】奚結切,𠀤音頡。頭衺骫也。一曰無志分。【賈誼·治安策】奊詬亡節。 又【集韻】力結切,音捩。奊𡔢,頭衺態。一曰多節目也。 又人名。齊有慶奊。 又扶畦切,音眭。傾頭作態。 又渠龜切,音逵。【博雅】眷奊,顧也。別又作𥸸。
Thuyết Văn
頭衺骫奊態也。 从夨。圭聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
頭衺者、頭不正。骫奊者、頭不正之皃也。左傳。齊有慶奊。卽慶繩。葢以頭邪爲名。以繩直爲字。名字相應也。賈誼傳。奊詬無節。叚奊爲謑。 胡結切。古音在十六部。
【奊】 (hế) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 夨 (nế) | Thanh phù (聲符): 圭 (quê) Phiên thiết: Hồ kết thiết Thượng tự: 胡 (hồ) | Hạ tự: 結 (kết) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: hạt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: đầu (Bộ đầu) tà (Bất chánh) ủy (Cong. Làm quan tòa m) hế thái (Thái độ) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𥸸 · 𨾗