奒
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hoi1 |
|---|---|
| Mân Nam | hai |
| Nhật Bản | TATEMATSUURU |
| Hán ngữ Trung cổ | khai |
| Phản thiết | 丘哀切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 咍 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】丘哀切,音開。大貌。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hoi1 |
|---|---|
| Mân Nam | hai |
| Nhật Bản | TATEMATSUURU |
| Hán ngữ Trung cổ | khai |
| Phản thiết | 丘哀切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 咍 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【集韻】丘哀切,音開。大貌。