奛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kong3 |
|---|---|
| Nhật Bản | AKIRAKA |
| Phản thiết | 虛晃切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙】虛晃切,音汻。開明也。一曰奟字之譌。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | kong3 |
|---|---|
| Nhật Bản | AKIRAKA |
| Phản thiết | 虛晃切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
top-bottom
【字彙】虛晃切,音汻。開明也。一曰奟字之譌。