Tổng quan

to lớn

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfei2
Nhật BảnOOKII
Hàn Quốc
Chú âmㄈㄟˇ
Hán ngữ Trung cổphyoix
Phản thiết匪微切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT big

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】敷尾切【韻會】撫尾切,𠀤音斐。大也。 又【集韻】父沸切,音費。義同。 又【廣韻】甫微切【集韻】匪微切,𠀤音非。姓也。【春秋傳】晉有奜豹。○按《字彙》犬部譌作猆。姓也。音訓𠀤同。當卽此字之譌。

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư

Dị thể: 猆 · 猆