奝
Tổng quan
To lớn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | diu1 |
|---|---|
| Nhật Bản | OOKII |
| Hán ngữ Trung cổ | teu |
| Phản thiết | 丁聊切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 蕭 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】丁聊切,音刁。大也,多也。 又人名。宋咸平中,日本僧奝然,以鄭元註孝經來獻。
Tự hình
- Khải thư
To lớn
| Quảng Đông | diu1 |
|---|---|
| Nhật Bản | OOKII |
| Hán ngữ Trung cổ | teu |
| Phản thiết | 丁聊切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 蕭 |
| Đẳng | 4 |
top-bottom
【集韻】丁聊切,音刁。大也,多也。 又人名。宋咸平中,日本僧奝然,以鄭元註孝經來獻。