奟
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bang1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KOU |
| Phản thiết | 肯登切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】肯登切。同𠡮。倰奟,彊大貌。 又晡橫切,音閍。大力也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | bang1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KOU |
| Phản thiết | 肯登切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
top-bottom
【集韻】肯登切。同𠡮。倰奟,彊大貌。 又晡橫切,音閍。大力也。