Tổng quan

bầu trời trong và không mây

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwang2
Nhật BảnAKIRAKA
Chú âmㄨㄥˇ
Hán ngữ Trung cổqruangx
Phản thiết烏猛切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT clear and cloudless sky

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤烏猛切,音䁝。【六書略】明也。一曰六合淸明也。 又【集韻】古猛切,音懭。義同。 又【字彙補】橋名,在蘇州崑山縣。元末方國珍趨奣子橋,與張士誠戰。 又【三尊譜錄】元始上皇丈人法諱奣。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 奛 · 奛