奨
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 獎 奖[jiang3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zoeng2 |
|---|---|
| Nhật Bản | SUSUMERU |
| Hàn Quốc | CANG |
| Chú âm | ㄐㄧㄤˇ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 獎|奖[jiang3]
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 奬 · 奬 · 奬 · 獎