奷
Tổng quan
Tổng nét: 6Bộ:nữ 女(+3 nét)Hình thái:⿰女千Nét bút:フノ一ノ一丨Thương Hiệt: VHJ (女竹十)Unicode:U+5977Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cin1 |
|---|---|
| Nhật Bản | SEN |
| Phản thiết | 蒼先切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】蒼先切,音千。女字。一曰奸字之譌。
Tự hình
- Khải thư