奺
Pinyin: jiǔ
Tổng quan
Tổng nét: 6Bộ:nữ 女(+3 nét)Hình thái:⿰女久Nét bút:フノ一ノフ丶Thương Hiệt: VNO (女弓人)Unicode:U+597AĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𡚮Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | gau2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奺jiǔ 1.女子名用字。 2.寡妇守节。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】音久。女字。
Tự hình
- Khải thư