奾
Pinyin: diǎn1
Tổng quan
Tổng nét: 6Bộ:nữ 女(+3 nét)Hình thái:⿰女山Nét bút:フノ一丨フ丨Thương Hiệt: VU (女山)Unicode:U+597EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | diǎn1 |
|---|---|
| Quảng Đông | sin1 |
| Nhật Bản | SEN |
| Hán ngữ Trung cổ | sien |
| Phản thiết | 相然切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奾diǎn1.古同"点"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】相然切,音先。女字。
Tự hình
- Khải thư