妀
Pinyin: jǐ
Tổng quan
Tổng nét: 6Bộ:nữ 女(+3 nét)Hình thái:⿰己女Nét bút:フ一フフノ一Thương Hiệt: SUV (尸山女)Unicode:U+5980Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | gei2 |
| Hán ngữ Trung cổ | kix |
| Phản thiết | 居里切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 止 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妀jǐ 1.女子名用字。 2.姓。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】居里切【集韻】苟起切,𠀤音紀。女字。
Thuyết Văn
女字也。 从女。己聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
玉篇云。妲妀。 居擬切。一部。
【妀】(cịa) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 己 (kỉ) Phiên thiết: 居擬切 → cư + nghĩ Nghĩa: nữ (nữ)字 vậy。 từ nữ (nữ)。己 thanh。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư