Tổng quan

biến thể cũ của 媅[dan1]

妉刺 · 妉大 · 妉太 · 妉汰 · 妉沙 · 妉纵 · 妉言 · 妉阔

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdaam1
Chú âmㄉㄢˉ
Hán ngữ Trung cổtom
Phản thiết都含切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 媅[dan1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】丁含切【集韻】【韻會】【正韻】都含切,𠀤音耽。【爾雅·釋詁】妉,樂也。本作媅。亦作湛愖。

Tự hình

  • Khải thư