妋
Pinyin: běn1
Tổng quan
Tổng nét: 7Bộ:nữ 女(+4 nét)Hình thái:⿰女夫Nét bút:フノ一一一ノ丶Thương Hiệt: VQO (女手人)Unicode:U+598BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):フ (fu),ヨウ (yō),ウ (u),ユウ (yū)Âm Nhật (kunyomi):むさぼ.る (musabo.ru),せ (se),せうと (seuto),なせ (nase),みょうと (myōto)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | běn1 |
|---|---|
| Quảng Đông | fu1 |
| Nhật Bản | MUSABORUSAMA |
| Hán ngữ Trung cổ | pyo |
| Phản thiết | 風無切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妋běn1.古同"畚"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】甫無切【集韻】風無切,𠀤音玞。貪也。一曰女貌。 又【廣韻】【類編】𠀤於求切,音憂。【同文舉要】恨也,眉目閒恨也。
Tự hình
- Khải thư