huǎng1

Pinyin: huǎng1

Tổng quan

Tổng nét: 7Bộ:nữ 女(+4 nét)Hình thái:⿰女井Nét bút:フノ一一一ノ丨Thương Hiệt: XVTT (重女廿廿)Unicode:U+598CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):セイ (sei),ジョウ (jō)Âm Nhật (kunyomi):しず.か (shizu.ka),いさぎよ.い (isagiyo.i)Âm Hàn:정

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuǎng1
Quảng Đôngzing6
Nhật BảnSHIZUKA
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổziengx
Phản thiết疾政切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妌huǎng1.开朗。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【類編】疾政切,音穽。【說文】靜也。女德不妄動也。

Thuyết Văn

靜也。从女。井聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

疾正切。十一部。

【妌】(tính) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 井 (tỉnh) Phiên thiết: 疾正切 → tật + chính Nghĩa: 靜 vậy。 từ nữ (nữ)。井 thanh。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Tiểu triện
  • Khải thư