妏
Pinyin: diāo
Tổng quan
(dùng trong tên nữ)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | diāo |
|---|---|
| Quảng Đông | man6 |
| Nhật Bản | UMARERU |
| Chú âm | ㄉㄧㄠˉ |
| Phản thiết | 文運切 |
| Thanh mẫu | 微 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妏diāo 1.同"?"。 2.用于人名。
Eng
- CC-CEDICT (used in female names)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】無分切,音文。女字。 又文運切,音問。生也,或从免。
Tự hình
- Khải thư