Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 7Bộ:nữ 女(+4 nét)Hình thái:⿰女巴Nét bút:フノ一フ丨一フThương Hiệt: VAU (女日山)Unicode:U+5991Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

倰妑

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngpaa1
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổphra
Phản thiết披巴切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: bà Xuất hiện 5 lần trong Truyện Kiều bản 1866
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: bà Xuất hiện 7 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: bà Xuất hiện 14 lần trong Lục Vân Tiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妑pā 1.女子名用字。 2.少女发式,扎成双髻。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】邦家切,音巴。女名。一曰妑頭,女兒雙髻也。 又【廣韻】普巴切【類編】披巴切,𠀤音葩。女字。

Tự hình

  • Khải thư