Tổng quan

biến thể của 胚[pei1] phôi thai

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfau2
Nhật BảnFUU
Chú âmㄨˋ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT variant of 胚[pei1]|embryo

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同胚。

Tự hình

  • Khải thư