xīn

Pinyin: xīn

Tổng quan

Tổng nét: 7Bộ:nữ 女(+4 nét)Hình thái:⿰女斤Nét bút:フノ一ノノ一丨Thương Hiệt: VHML (女竹一中)Unicode:U+59A1Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxīn
Quảng Đôngjan1
Nhật BảnKIN
Phản thiết許斤切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妡xīn 1.女子名用字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤許斤切,音欣。女字。

Tự hình

  • Khải thư