妧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wun6 |
|---|---|
| Nhật Bản | MIMEYOISAMA |
| Hàn Quốc | 완 |
| Hán ngữ Trung cổ | nguanh |
| Phản thiết | 五換切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 換 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤五換切,音玩。【字林】好貌。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | wun6 |
|---|---|
| Nhật Bản | MIMEYOISAMA |
| Hàn Quốc | 완 |
| Hán ngữ Trung cổ | nguanh |
| Phản thiết | 五換切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 換 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤五換切,音玩。【字林】好貌。