Tổng quan

Giản thể của chữ 嬀

Âm vận

Pinyinguì
Hán Việtquy
Quảng Đônggwai1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 嬀

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妫 姓 妫,虞舜居妫沬,因以为氏。--《说文》 即妫水 古州名。辖境相当于今河北省赤城、怀来等地 妫(媯、嬀)guī嬗,在北京市延庆。 妫guì 1.健狡。

Eng

  • CC-CEDICT surname Gui|name of a river
  • CC-CEDICT variant of 媯|妫[Gui1]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 媯 · 嬀 · 嬀