妭
Tổng quan
(văn học) người phụ nữ đẹp biến thể cũ của 魃[ba2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bat6 |
|---|---|
| Nhật Bản | MIMEYOI |
| Chú âm | ㄅㄚˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | buat |
| Phản thiết | 蒲撥切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 末 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (literary) beautiful woman|old variant of 魃[ba2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤蒲撥切,音跋。【說文】美婦也。 又與魃通。【文字指歸】女拔禿無髮,所居處天不雨。 又【集韻】北末切,音撥。羌人謂婦曰妭。
Thuyết Văn
美婦也。 从女。犮聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣韵引婦人美皃。大徐作婦人美也。按廣韵曰妭、鬼婦。引文字指歸云。女妭、秃無髮。所居之處天不雨。此謂旱魃也。魃在鬼部。與此各字。而俗亂之。 蒲撥切。十五部。
【妭】 (bạt) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 犮 (bạt) Phiên thiết: Bồ bát thiết Thượng tự: 蒲 (bồ) | Hạ tự: 撥 (bát) Trung cổ thanh mẫu: 並母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'b' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: bạt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: mĩ (Đẹp) phụ (Vợ.) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư