zhuó

Pinyin: zhuó

Tổng quan

Tổng nét: 8Bộ:nữ 女(+5 nét)Hình thái:⿰女乍Nét bút:フノ一ノ一丨一一Thương Hiệt: VHS (女竹尸)Unicode:U+59B0Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):チャク (chaku)Âm Nhật (kunyomi):しず.か (shizu.ka)Âm Quảng Đông:zoek3

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhuó
Quảng Đôngzoek3
Nhật BảnSHIZUKA
Phản thiết陟略切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妰zhuó 1.女子文静安详貌。 2.解。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】陟略切,音勺。靜也。一曰靜妰,婦貌。

Tự hình

  • Khải thư