妱
Pinyin: zhāo
Tổng quan
Tổng nét: 8Bộ:nữ 女(+5 nét)Hình thái:⿰女召Nét bút:フノ一フノ丨フ一Thương Hiệt: VSHR (女尸竹口)Unicode:U+59B1Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhāo |
|---|---|
| Quảng Đông | ziu1 |
| Nhật Bản | SHOU |
| Hàn Quốc | 초 |
| Phản thiết | 之遙切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妱zhāo 1.女子名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】之遙切,音招。女字。
Tự hình
- Khải thư