wǎn

Pinyin: wǎn

Tổng quan

Tổng nét: 8Bộ:nữ 女(+5 nét)Hình thái:⿱夗女Nét bút:ノフノフフフノ一Thương Hiệt: NUV (弓山女)Unicode:U+59B4Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𡛝Không hiện chữ?

妴胡

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwǎn
Quảng Đôngjyun2
Nhật BảnTAOYAKA
Phản thiết紆願切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妴wǎn 1.同"婉"。 2.见"妴胡"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】委遠切,音苑。【說文】婉也。 又尸山有獸,狀如麋而魚目,名曰妴,見【山海經】。 又於袁切,音鴛。又紆願切,音怨。義𠀤同。與婉𡟰通。

Thuyết Văn

婉也。从女。夗聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

於阮切。十四部。

【妴】(iễn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 夗 (uyển) Phiên thiết: 於阮切 → ư + nguyễn Nghĩa: 婉 vậy。 từ nữ (nữ)。夗 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư