妶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jin4 |
|---|---|
| Nhật Bản | KEN |
| Hàn Quốc | 현 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghuen |
| Phản thiết | 胡涓切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同娹。 又胡涓切,音懸。女名。
Tự hình
- Kim văn
- Khải thư
| Quảng Đông | jin4 |
|---|---|
| Nhật Bản | KEN |
| Hàn Quốc | 현 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghuen |
| Phản thiết | 胡涓切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【集韻】同娹。 又胡涓切,音懸。女名。