妽
Pinyin: shēn
Tổng quan
(dùng trong tên nữ)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shēn |
|---|---|
| Quảng Đông | san1 |
| Nhật Bản | SHIN |
| Chú âm | ㄕㄣˉ |
| Phản thiết | 升人切 |
| Thanh mẫu | 書 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妽shēn 1.女子名用字。
Eng
- CC-CEDICT (used in female names)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】升人切,音申。女字。
Tự hình
- Khải thư